ETF · Phân khúc đầu tư
etf_assetclass_Emerging Equity
Tổng số ETF
7
Nhà cung cấp
Tất cả sản phẩm
7 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| etf_assetclass_Emerging Equity | 3,52 tỷ | 43.753 | 0,27 | — | 4/3/2016 | 17,40 | - | - | |||
| etf_assetclass_Emerging Equity | 3,52 tỷ | 72.915 | 0,27 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM ESG Filtered Min TE Index | 4/3/2016 | 17,40 | 2,13 | 15,52 | ||
| etf_assetclass_Emerging Equity | 266,52 tr.đ. | 742 | 0,31 | — | 21/7/2016 | 206,80 | - | - | |||
| etf_assetclass_Emerging Equity | 266,52 tr.đ. | 545 | 0,31 | Toàn bộ thị trường | MSCI Emerging SRI S-Series 5% Capped Index | 21/7/2016 | 206,80 | 2,57 | 19,40 | ||
| etf_assetclass_Emerging Equity | 229,1 tr.đ. | 1.169 | 0,31 | — | 19/10/2017 | 132,03 | - | - | |||
| etf_assetclass_Emerging Equity | 229,1 tr.đ. | 13.798 | 0,31 | Toàn bộ thị trường | MSCI Emerging SRI S-Series 5% Capped Index | 6/7/2018 | 17,99 | 0,00 | 0,00 | ||
| etf_assetclass_Emerging Equity | 229,1 tr.đ. | — | 0,31 | Toàn bộ thị trường | MSCI Emerging SRI S-Series 5% Capped Index | 19/10/2017 | 132,03 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm